curb bit

/kərb bɪt/
Danh từ
  1. (môn cưỡi ngựa) Một loại mũi khoan dùng trên dây cương, hoạt động bằng đòn bẩy và có chuôi và xích lề đường.
    (equestrianism) A type of bit used on a bridle, which works by leverage and has shanks and a curb chain.
🎬 Nghe “curb bit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish