curiously
/ˈkjɚrijəs/phó từ
- tò mò, hiếu kỳ
- lạ kỳ
Trạng từ
- Một cách tò mò; với sự tò mò; một cách tò mò.In a curious manner; with curiosity; inquisitively.The children peeped curiously into the attic room.Bọn trẻ tò mò ngó vào căn phòng gác mái.
- Kỳ lạ thay; một cách kỳ lạ hoặc bất ngờ.Oddly; in a strange or unexpected way.Curiously, when I arrived home, the front door was standing ajar.Điều kỳ lạ là khi tôi về đến nhà, cửa trước vẫn hé mở.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curiously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish