curiously

/ˈkjɚrijəs/
phó từ
  • tò mò, hiếu kỳ
  • lạ kỳ
Trạng từ
  1. Một cách tò mò; với sự tò mò; một cách tò mò.
    In a curious manner; with curiosity; inquisitively.
    The children peeped curiously into the attic room.
    Bọn trẻ tò mò ngó vào căn phòng gác mái.
  2. Kỳ lạ thay; một cách kỳ lạ hoặc bất ngờ.
    Oddly; in a strange or unexpected way.
    Curiously, when I arrived home, the front door was standing ajar.
    Điều kỳ lạ là khi tôi về đến nhà, cửa trước vẫn hé mở.
🎬 Nghe “curiously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish