curb crawler

Danh từ
  1. (thành ngữ) Khách hàng của gái mại dâm, đặc biệt là người đi ô tô để tìm gái mại dâm.
    (idiomatic) A prostitute's client, especially one who travels in a car to search for a prostitute.
    Từ đồng nghĩa:prostitute's client
🎬 Nghe “curb crawler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish