curse like a sailor

/kərs laɪk ə ˈseɪlər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "curse like a sailor". Phiên âm /kərs laɪk ə ˈseɪlər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "curse like a sailor" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “curse like a sailor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish