cursory

/ˈkɚsəri/
tính từ
  • Vội, nhanh, lướt qua.
Tính từ
  1. Vội vàng hoặc hời hợt.
    Hasty or superficial.
    cursory glance
    cái nhìn lướt qua
  2. Bất cẩn hoặc cẩu thả.
    Careless or desultory.
    The cursory inspection missed several irregularities.
    Việc kiểm tra sơ qua đã bỏ sót một số điểm bất thường.
  3. (lỗi thời) Chạy loanh quanh; không cố định.
    (obsolete) Running about; not stationary.
    Từ đồng nghĩa:dynamicmobileafootanimateastir
🎬 Nghe “cursory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish