cursory
/ˈkɚsəri/tính từ
- Vội, nhanh, lướt qua.
Tính từ
- Vội vàng hoặc hời hợt.Hasty or superficial.cursory glancecái nhìn lướt qua
- Bất cẩn hoặc cẩu thả.Careless or desultory.The cursory inspection missed several irregularities.Việc kiểm tra sơ qua đã bỏ sót một số điểm bất thường.
- (lỗi thời) Chạy loanh quanh; không cố định.(obsolete) Running about; not stationary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cursory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish