curtail

/kɚˈteɪl/
động từ
  • Cắt, cắt bớt, rút ngắn.
  • Lấy đi, tước, cướp đi.
Động từ
  1. (thông tục, lỗi thời) Cắt ngắn đuôi (động vật).
    (transitive, obsolete) To cut short the tail of (an animal).
    Curtailing horses procured long horse-hair.
    Cắt ngựa để có được lông ngựa dài.
  2. (ngoại động) Rút ngắn hoặc rút ngắn thời hạn của; để kết thúc; để cắt ngắn.
    (transitive) To shorten or abridge the duration of; to bring an end to; to truncate.
    When the audience grew restless, the speaker curtailed her speech.
    Khi khán giả trở nên bồn chồn, diễn giả cắt bớt bài phát biểu của mình.
  3. (nghĩa bóng) Hạn chế, hạn chế; để kiểm soát.
    (transitive, figuratively) To limit or restrict; to keep in check.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Sự kết thúc cuộn, như một bước, v.v.
    (architecture) A scroll termination, as of a step, etc.
🎬 Nghe “curtail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish