curtail
/kɚˈteɪl/động từ
- Cắt, cắt bớt, rút ngắn.
- Lấy đi, tước, cướp đi.
Động từ
- (thông tục, lỗi thời) Cắt ngắn đuôi (động vật).(transitive, obsolete) To cut short the tail of (an animal).Curtailing horses procured long horse-hair.Cắt ngựa để có được lông ngựa dài.
- (ngoại động) Rút ngắn hoặc rút ngắn thời hạn của; để kết thúc; để cắt ngắn.(transitive) To shorten or abridge the duration of; to bring an end to; to truncate.When the audience grew restless, the speaker curtailed her speech.Khi khán giả trở nên bồn chồn, diễn giả cắt bớt bài phát biểu của mình.
- (nghĩa bóng) Hạn chế, hạn chế; để kiểm soát.(transitive, figuratively) To limit or restrict; to keep in check.
Danh từ
- (kiến trúc) Sự kết thúc cuộn, như một bước, v.v.(architecture) A scroll termination, as of a step, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curtail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish