cutlery

/ˈkʌtləri/
danh từ
  • Nghề làm dao kéo; nghề bán dao kéo.
  • Dao kéo (nói chung).
🎬 Nghe “cutlery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish