cutpurse

/ˈkət-ˌpərs/
danh từ
  • Kẻ cắp, kẻ móc túi.
🎬 Nghe “cutpurse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish