cyclists

/ˈsī-k(ə-)ləst/
danh từ
  • Số nhiều của cyclist
Danh từ
  1. số nhiều của người đi xe đạp
    plural of cyclist
🎬 Nghe “cyclists” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish