cyst

/ˈsɪst/
danh từ
  • Túi bao, nang, bào xác.
  • Nang, u nang.
Danh từ
  1. Một túi hoặc túi không có lỗ mở, thường ở dạng màng và chứa chất bệnh, phát triển ở một trong các khoang tự nhiên hoặc trong nội tạng của một cơ quan.
    A pouch or sac without opening, usually membranous and containing morbid matter, which develops in one of the natural cavities or in the substance of an organ.
🎬 Nghe “cyst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish