cynic

/ˈsɪnɪk/
danh từ
  • (triết học) nhà khuyến nho.
  • Người hoài nghi, người yếm thế.
  • Người hay chỉ trích cay độc; người hay nhạo báng, người hay giễu cợt.
  • Người có động cơ ích kỷ.
tính từ
  • Khuyến nho.
  • Hoài nghi, yếm thế.
  • Hay chỉ trích cay độc; hay nhạo báng, hay giễu cợt.
  • Bất chấp đạo lý.
🎬 Nghe “cynic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish