démodé

/ˌdeɪməʊˈdeɪ/
tính từ
  • Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
  • Thuận dùng tay phải.
Tính từ
  1. Đã lỗi thời, lạc hậu.
    Outdated, old-fashioned.
    Từ đồng nghĩa:old-hatpasséunchicbasiccheugy
🎬 Nghe “démodé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish