basic

/ˈbeɪsɪk/
tính từ
  • Cơ bản, cơ sở.
  • (thuộc) bazơ.
Tính từ
  1. Cần thiết, cần thiết cho cuộc sống hoặc một quá trình nào đó.
    Necessary, essential for life or some process.
    Flour is a basic ingredient of bread.
    Bột mì là thành phần cơ bản của bánh mì.
  2. Cơ bản, đơn giản, cơ bản, chỉ mang tính chức năng.
    Elementary, simple, fundamental, merely functional.
    The Hotel Sparta’s accommodation is very basic.
    Chỗ ở của Hotel Sparta rất cơ bản.
  3. (hoá học) Thuộc hoặc liên quan đến một bazơ; có độ pH lớn hơn 7.
    (chemistry) Of or pertaining to a base; having a pH greater than 7.
    Từ đồng nghĩa:alkaline
  4. (không chính thức) Không đáng chú ý hoặc không thú vị; nhạt nhẽo; không ngầu.
    (informal) Unremarkable or uninteresting; boring; uncool.
    I'm not saying people are jealous of Hathaway because she is so perfect. Yes, she does have it all — husband, healthy career, good looks. But she doesn't do anything in an "awesome" way. She's basic.
    Tôi không nói mọi người ghen tị với Hathaway vì cô ấy quá hoàn hảo. Đúng, cô ấy có tất cả - chồng, sự nghiệp khỏe mạnh, ngoại hình đẹp. Nhưng cô ấy không làm bất cứ điều gì một cách "tuyệt vời". Cô ấy rất cơ bản.
Danh từ
  1. Một mặt hàng cần thiết, một yêu cầu thiết yếu.
    A necessary commodity, a staple requirement.
    Rice is a basic for many Asian villagers.
    Gạo là món cơ bản của nhiều người dân làng châu Á.
  2. Một khối xây dựng cơ bản, ví dụ: một phần kiến ​​thức cơ bản.
    An elementary building block, e.g. a fundamental piece of knowledge.
    Arithmetic is a basic for the study of mathematics.
    Số học là nền tảng cho việc nghiên cứu toán học.
  3. (Quân sự) Huấn luyện cơ bản.
    (military) Basic training.
    The drill sergeants gave him hell in basic.
    Về cơ bản, các trung sĩ huấn luyện đã cho anh ta địa ngục.
🎬 Nghe “basic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish