dalles

/dælz/
Danh từ
  1. (chỉ số nhiều) Ghềnh trong dòng suối sâu, hẹp giới hạn giữa những bức tường đá của hẻm núi hoặc hẻm núi.
    (plural only) The rapids in a deep, narrow stream confined between the rock walls of a canyon or gorge.
  2. (chỉ số nhiều) Phần dốc của dòng suối, gần thung lũng, được đánh dấu bằng các khe hở, khe núi hoặc hẻm núi.
    (plural only) A steep-sided part of a stream channel, near the dalles proper, marked by clefts, ravines, or gorges.
🎬 Nghe “dalles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish