dally
/ˈdæli/nội động từ
- ve vãm, chim chuột
- đùa giỡn, coi như chuyện đùa
- đà đẫn lãng phí thì giờ; lần lữa; dây dưa
- (+ with) lẩn tránh (ai, việc gì)
ngoại động từ
- làm mất, bỏ phí
Động từ
- Lãng phí thời gian vào những hoạt động tầm thường hoặc lười biếng; để vặt vãnh.To waste time in trivial activities, or in idleness; to trifle.
- (ambitransitive) Vuốt ve, đặc biệt là có tính chất tình dục; vuốt ve hoặc cưng nựng(ambitransitive) To caress, especially of a sexual nature; to fondle or pet2024, The November Nethack Tournament achievements Dally with a foocubusNăm 2024, Giải đấu Nethack tháng 11 đánh bại Dally bằng foocubus
- Trì hoãn một cách không cần thiết; để trong khi đi xa.To delay unnecessarily; to while away.Từ đồng nghĩa:kill time
- Quấn dây thòng lọng (tức là dây ném) quanh sừng yên (sừng yên được gắn vào chuôi yên kiểu phương Tây) sau khi buộc thúTo wind the lasso rope (ie throw-rope) around the saddle horn (the saddle horn is attached to the pommel of a western style saddle) after the roping of an animal
Danh từ
- Một vài sợi dây quấn quanh sừng yên ngựa, dùng để ngăn chặn động vật quấn dây.Several wraps of rope around the saddle horn, used to stop animals in roping.
- (Ấn Độ) Một hình thức thay thế của búp bê (“cúng hoa hoặc trái cây”).(India) Alternative form of dolly (“offering of fruit or flowers”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish