dainty
/ˈdeɪnti/tính từ
- ngon, chọn lọc (món ăn)
- thanh nhã; xinh xắn; dễ thương
- khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn
- chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ
- kén ăn, ăn uống khó tính
Tính từ
- Thanh lịch; nhỏ nhắn và xinh xắn.Elegant; delicately small and pretty.
- Khó tính và kén chọn, nhất là khi ăn uống.Fastidious and fussy, especially when eating.
- (lỗi thời) Xuất sắc; có giá trị, tốt.(obsolete) Excellent; valuable, fine.
Danh từ
- Một món ngon (sự lựa chọn hoặc món ăn làm hài lòng).A delicacy (choice or pleasing food).
- (Tây Bắc Ontario, Canada Prairies, British Columbia, thường ở số nhiều) Một loại bánh quy, bánh ngọt hoặc hình vuông ưa thích, thường được làm tại nhà, được phục vụ tại một sự kiện xã hội.(Northwestern Ontario, Canadian Prairies, British Columbia, usually in the plural) A fancy cookie, pastry, or square, frequently homemade, served at a social event.
- (từ cũ) Sự kính trọng, danh dự.(obsolete) Esteem, honour.
- (lỗi thời) Một cách xưng hô trìu mến.(obsolete) An affectionate term of address.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dainty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish