dam

/ˈdæm/
danh từ
  • Vật mẹ.
  • Đập (ngăn nước).
  • Nước ngăn lại, bể nước.
động từ
  • Xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập.
  • ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại.
Danh từ
  1. Công trình được đặt ngang qua một dòng nước đang chảy để ngăn dòng chảy hoặc một phần dòng chảy, thường nhằm mục đích như giữ lại hoặc chuyển hướng một phần nước hoặc làm chậm quá trình xả nước tích tụ để tránh lũ lụt đột ngột.
    A structure placed across a flowing body of water to stop the flow or part of the flow, generally for purposes such as retaining or diverting some of the water or retarding the release of accumulated water to avoid abrupt flooding.
    A dam is often an essential source of water to farmers of hilly country.
    Đập thường là nguồn cung cấp nước thiết yếu cho nông dân ở vùng đồi núi.
  2. Hồ chứa nước do việc đặt một cấu trúc như vậy.
    The water reservoir resulting from placing such a structure.
    Boats may only be used at places set aside for boating on the dam.
    Thuyền chỉ được sử dụng ở những nơi dành riêng cho việc chèo thuyền trên đập.
  3. (nha khoa) Dụng cụ giúp răng không bị ướt khi làm răng, bao gồm một tấm cao su được buộc bằng dây thun.
    (dentistry) A device to prevent a tooth from getting wet during dental work, consisting of a rubber sheet held with a band.
    Từ đồng nghĩa:dental damoral dam
  4. (Nam Phi, Australia) Một hồ chứa nước.
    (South Africa, Australia) A reservoir.
Động từ
  1. (Động) Chặn dòng nước.
    (transitive) To block the flow of water.
Thán từ
  1. (tiếng lóng hoặc cách phát âm) Chết tiệt.
    (slang or pronunciation spelling) Damn.
Tính từ
  1. (tiếng lóng hoặc cách phát âm) Chết tiệt.
    (slang or pronunciation spelling) Damn.
🎬 Nghe “dam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish