dais
/ˈdejəs/danh từ
- Bệ, đài, bục.
Danh từ
- Một bục cao trong phòng để đặt một chiếc bàn cao, một chiếc ghế danh dự, một ngai vàng hoặc những vật dụng trang nghiêm khác, chẳng hạn như tượng tổ tiên; một bục tương tự hỗ trợ bục giảng, bục giảng, v.v., có thể được sử dụng để phát biểu.A raised platform in a room for a high table, a seat of honour, a throne, or other dignified occupancy, such as ancestral statues; a similar platform supporting a lectern, pulpit, etc., which may be used to speak from.Từ đồng nghĩa:podium
- (lịch sử, miền bắc nước Anh) Ghế dài, ghế ngồi, ghế dài.(historical, northern British) A bench, a settle, a pew.Từ đồng nghĩa:podium
- (lỗi thời) Một chiếc bàn cao trong hội trường nơi những người quan trọng ngồi; một cái bàn cao.(obsolete) An elevated table in a hall at which important people were seated; a high table.Từ đồng nghĩa:podium
- Tán trên bàn thờ, v.v.The canopy over an altar, etc.Từ đồng nghĩa:podium
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dais” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish