daily
/ˈdeɪli/tính từ & phó từ
- hằng ngày
danh từ
- báo hàng ngày
- (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
Tính từ
- Điều đó xảy ra hàng ngày, hoặc ít nhất là mỗi ngày làm việc.That occurs or attends every day, or at least every working day.Near-synonyms: circadianly, diurnallyTừ gần đồng nghĩa: circadianly, diurnally
- (cổ) Ngày: ban ngày.(archaic) Diurnal: by daylight.
Danh từ
- Một cái gì đó được sản xuất, tiêu thụ, sử dụng hoặc thực hiện hàng ngày.Something that is produced, consumed, used, or done every day.
Động từ
- (Mỹ, ô tô, thông tục) Lái ô tô thường xuyên, hàng ngày, cho những công việc thường xuyên và trần tục.(US, automotive, colloquial) To drive an automobile frequently, on a daily basis, for regular and mundane tasks.
- (Mỹ, thông tục, mở rộng) Sử dụng, đặc biệt là máy tính hoặc hệ điều hành, cho các công việc hàng ngày.(US, colloquial, by extension) To use, especially of a computer or operating system, for everyday tasks.
Trạng từ
- thường ngày, hàng ngàyquotidianly, every day
- ban ngày, ban ngàydiurnally, by daylight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish