daily

/ˈdeɪli/
tính từ & phó từ
  • hằng ngày
danh từ
  • báo hàng ngày
  • (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
Tính từ
  1. Điều đó xảy ra hàng ngày, hoặc ít nhất là mỗi ngày làm việc.
    That occurs or attends every day, or at least every working day.
    Near-synonyms: circadianly, diurnally
    Từ gần đồng nghĩa: circadianly, diurnally
    Từ đồng nghĩa:circadianlydiurnally
  2. (cổ) Ngày: ban ngày.
    (archaic) Diurnal: by daylight.
Danh từ
  1. Một cái gì đó được sản xuất, tiêu thụ, sử dụng hoặc thực hiện hàng ngày.
    Something that is produced, consumed, used, or done every day.
Động từ
  1. (Mỹ, ô tô, thông tục) Lái ô tô thường xuyên, hàng ngày, cho những công việc thường xuyên và trần tục.
    (US, automotive, colloquial) To drive an automobile frequently, on a daily basis, for regular and mundane tasks.
  2. (Mỹ, thông tục, mở rộng) Sử dụng, đặc biệt là máy tính hoặc hệ điều hành, cho các công việc hàng ngày.
    (US, colloquial, by extension) To use, especially of a computer or operating system, for everyday tasks.
Trạng từ
  1. thường ngày, hàng ngày
    quotidianly, every day
  2. ban ngày, ban ngày
    diurnally, by daylight
🎬 Nghe “daily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish