dalliance
/ˈdælijəns/danh từ
- Sự yêu đương lăng nhăng; sự ve vãn, sự chim chuột; sự suồng sã cợt nhã.
- Sự đùa giỡn, sự coi như chuyện đùa (đối với ai, đối với công việc gì).
- Sự đà đẫn mất thì giờ; sự chơi bời nhảm nhí mất thời giờ; sự lần lữa; sự dây dưa.
- Sự lẩn tránh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dalliance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish