dale

/ˈdeɪl/
(thơ ca)
  • thung lũng (miền bắc nước Anh)
  • (xem) hill
  • chửi như hát hay, chửi ra chửi vào
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Anh, hơi có niên đại bên ngoài Yorkshire, v.v.) Một thung lũng, thường nằm ở khu vực đồi núi.
    (chiefly British, slightly dated outside Yorkshire etc.) A valley, often in an otherwise hilly area.
    Từ đồng nghĩa:delldellsvale
  2. Phần chìm hoặc có rãnh trên bề mặt của bản ghi vinyl.
    The sunken or grooved portion of the surface of a vinyl record.
  3. (cổ) Máng hoặc vòi dùng để dẫn nước, như từ máy bơm.
    (archaic) A trough or spout to carry off water, as from a pump.
🎬 Nghe “dale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish