dale
/ˈdeɪl/(thơ ca)
- thung lũng (miền bắc nước Anh)
- (xem) hill
- chửi như hát hay, chửi ra chửi vào
Danh từ
- (chủ yếu là người Anh, hơi có niên đại bên ngoài Yorkshire, v.v.) Một thung lũng, thường nằm ở khu vực đồi núi.(chiefly British, slightly dated outside Yorkshire etc.) A valley, often in an otherwise hilly area.
- Phần chìm hoặc có rãnh trên bề mặt của bản ghi vinyl.The sunken or grooved portion of the surface of a vinyl record.
- (cổ) Máng hoặc vòi dùng để dẫn nước, như từ máy bơm.(archaic) A trough or spout to carry off water, as from a pump.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish