dampness
/ˈdæmp/danh từ
- Sự ẩm ướt.
Danh từ
- Độ ẩm vừa phải; độ ẩm; độ ẩm; trạng thái hoặc chất lượng ẩm ướtModerate humidity; moisture; moistness; the state or quality of being damp.
- Mức độ mà một cái gì đó ẩm ướt.The degree to which something is damp or moist.The dampness in the writing paper caused the ink to spread and smudge.Độ ẩm trong giấy viết khiến mực bị loang và lem.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dampness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish