damsel
/ˈdæmzəl/danh từ
- ; (thơ ca) cô gái, thiếu nữ, trinh nữ.
Danh từ
- Một phụ nữ trẻ (xuất thân cao quý).A young woman (of noble birth).
- Một cô gái; một trinh nữ (không có kinh nghiệm tình dục).A girl; a maiden (without sexual experience).
- Một phụ nữ trẻ chưa kết hôn.A young woman who is not married.
- Một cô hầu gái chưa chồng.An unmarried lady-in-waiting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “damsel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish