damsel

/ˈdæmzəl/
danh từ
  • ; (thơ ca) cô gái, thiếu nữ, trinh nữ.
Danh từ
  1. Một phụ nữ trẻ (xuất thân cao quý).
    A young woman (of noble birth).
  2. Một cô gái; một trinh nữ (không có kinh nghiệm tình dục).
    A girl; a maiden (without sexual experience).
  3. Một phụ nữ trẻ chưa kết hôn.
    A young woman who is not married.
  4. Một cô hầu gái chưa chồng.
    An unmarried lady-in-waiting.
🎬 Nghe “damsel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish