dapper
/ˈdæpɚ/tính từ
- Bảnh bao, sang trọng.
- Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát.
Tính từ
- Gọn gàng, cắt tỉa.Neat, trim.
- Ăn mặc lịch sự, ăn mặc gọn gàng, lịch sự.Stylishly dressed, neatly dressed, spiffy.
- Nhanh chóng; ít và năng động.Quick; little and active.
Danh từ
- (Anh, phương ngữ) Plimsoll.(UK, dialect) A plimsoll.Từ đồng nghĩa:dap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish