dapper

/ˈdæpɚ/
tính từ
  • Bảnh bao, sang trọng.
  • Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát.
Tính từ
  1. Gọn gàng, cắt tỉa.
    Neat, trim.
  2. Ăn mặc lịch sự, ăn mặc gọn gàng, lịch sự.
    Stylishly dressed, neatly dressed, spiffy.
  3. Nhanh chóng; ít và năng động.
    Quick; little and active.
Danh từ
  1. (Anh, phương ngữ) Plimsoll.
    (UK, dialect) A plimsoll.
    Từ đồng nghĩa:dap
🎬 Nghe “dapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish