dap
/ˈdap/danh từ
- Sự nảy lên (quả bóng).
động từ
- Câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước).
- Nảy lên (quả bóng).
- Hụp nhẹ (chim).
- Làm nảy lên (quả bóng).
Danh từ
- (West Country, Somerset, Bristol, Wales, thường ở số nhiều) A plimsoll.(West Country, Somerset, Bristol, Wales, usually in the plural) A plimsoll.
- (nghề mộc) Cắt một khúc gỗ để lấy một khúc gỗ khác.(carpentry) A notch cut in one timber to receive another.
- (từ lóng) Âm hộ hay âm đạo.(slang) Vulva or vagina.
- (ban đầu) Bắt tay tỉ mỉ, đặc biệt là móc ngón tay cái.(originally) Elaborate handshake, especially hooking thumbs.
Động từ
- (Bristol) Chạy hoặc đi đâu đó thật nhanh.(Bristol) To run or go somewhere quickly.I'll just dap down to the shop.Tôi sẽ xuống cửa hàng.
- (Gia công kim loại) Tạo vết lõm.(metalworking) To create a hollow indentation.
- (câu cá) Nhẹ nhàng thả mồi xuống mặt nước.(fishing) To drop the bait gently onto the surface of the water.
- Để chào với một dap.To greet with a dap.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish