dap

/ˈdap/
danh từ
  • Sự nảy lên (quả bóng).
động từ
  • Câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước).
  • Nảy lên (quả bóng).
  • Hụp nhẹ (chim).
  • Làm nảy lên (quả bóng).
Danh từ
  1. (West Country, Somerset, Bristol, Wales, thường ở số nhiều) A plimsoll.
    (West Country, Somerset, Bristol, Wales, usually in the plural) A plimsoll.
  2. (nghề mộc) Cắt một khúc gỗ để lấy một khúc gỗ khác.
    (carpentry) A notch cut in one timber to receive another.
  3. (từ lóng) Âm hộ hay âm đạo.
    (slang) Vulva or vagina.
  4. (ban đầu) Bắt tay tỉ mỉ, đặc biệt là móc ngón tay cái.
    (originally) Elaborate handshake, especially hooking thumbs.
Động từ
  1. (Bristol) Chạy hoặc đi đâu đó thật nhanh.
    (Bristol) To run or go somewhere quickly.
    I'll just dap down to the shop.
    Tôi sẽ xuống cửa hàng.
  2. (Gia công kim loại) Tạo vết lõm.
    (metalworking) To create a hollow indentation.
  3. (câu cá) Nhẹ nhàng thả mồi xuống mặt nước.
    (fishing) To drop the bait gently onto the surface of the water.
  4. Để chào với một dap.
    To greet with a dap.
🎬 Nghe “dap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish