darken
/ˈdɑɚkən/động từ
- Làm tối, làm u ám (bầu trời).
- Làm sạm (da... ).
- Làm thẫm (màu... ).
- Làm buồn rầu, làm buồn phiền.
- Tối sầm lại (bầu trời).
- Sạm lại (da... ).
- Thẫm lại (màu... ).
- Buồn phiền.
Động từ
- (ngoại động) Làm tối đi hoặc tối hơn bằng cách giảm bớt ánh sáng.(transitive) To make dark or darker by reducing light.
- (nội động) Trở nên tối hơn hoặc tối hơn (có ít ánh sáng hơn).(intransitive) To become dark or darker (having less light).
- (khách quan) Trở nên tối tăm (ám chỉ bầu trời, vào buổi tối hoặc do có mây).(impersonal) To get dark (referring to the sky, either in the evening or as a result of cloud).Từ đồng nghĩa:dusk
- (thông tục) Làm cho màu tối hơn hoặc đậm hơn.(transitive) To make dark or darker in colour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “darken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish