darken

/ˈdɑɚkən/
động từ
  • Làm tối, làm u ám (bầu trời).
  • Làm sạm (da... ).
  • Làm thẫm (màu... ).
  • Làm buồn rầu, làm buồn phiền.
  • Tối sầm lại (bầu trời).
  • Sạm lại (da... ).
  • Thẫm lại (màu... ).
  • Buồn phiền.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm tối đi hoặc tối hơn bằng cách giảm bớt ánh sáng.
    (transitive) To make dark or darker by reducing light.
    Từ đồng nghĩa:bedarkblackenendarkswarten
  2. (nội động) Trở nên tối hơn hoặc tối hơn (có ít ánh sáng hơn).
    (intransitive) To become dark or darker (having less light).
    Từ đồng nghĩa:blackenmirkenswarten
  3. (khách quan) Trở nên tối tăm (ám chỉ bầu trời, vào buổi tối hoặc do có mây).
    (impersonal) To get dark (referring to the sky, either in the evening or as a result of cloud).
    Từ đồng nghĩa:dusk
  4. (thông tục) Làm cho màu tối hơn hoặc đậm hơn.
    (transitive) To make dark or darker in colour.
🎬 Nghe “darken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish