daredevil

/ˈdeɚˌdɛvl̟/
danh từ
  • Người sáng tạo, người cả gan.
Danh từ
  1. Một người có hành vi rất nguy hiểm, đặc biệt là người bị thúc đẩy bởi sự khao khát sự phấn khích hoặc sự chú ý.
    A person who engages in very risky behavior, especially one who is motivated by a craving for excitement or attention.
    Even as a youngster, Steven was a bit of a daredevil riding up homemade wooden ramps on his BMX.
    Ngay khi còn là một chàng trai trẻ, Steven đã tỏ ra khá liều lĩnh khi leo lên những đoạn đường dốc bằng gỗ tự chế trên chiếc BMX của mình.
Tính từ
  1. Táo bạo liều lĩnh; phiêu lưu.
    Recklessly bold; adventurous.
    The climactic scene of “Rebel without a Cause” is the group of very daredevil teens playing chicken.
    Cảnh cao trào của “Nổi loạn vô cớ” là nhóm thanh thiếu niên rất liều mạng chơi gà.
Động từ
  1. (nội động) Hành xử một cách liều lĩnh, mạo hiểm hoặc mạo hiểm về thể chất.
    (intransitive) To behave in a reckless, adventurous, or physically risky manner.
🎬 Nghe “daredevil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish