dasheen

/da-ˈshēn/
danh từ
  • Loại khoai sọ, khoai nước.
Danh từ
  1. Cocoyam cũ; củ màu vàng tinh bột ăn được của cây khoai môn.
    Old cocoyam; the edible starchy yellow tuber of the taro plant.
🎬 Nghe “dasheen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish