dataset

/ˈdā-tə-ˌset/
Danh từ
  1. Dạng tập dữ liệu thay thế.
    Alternative form of data set.
🎬 Nghe “dataset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish