fiddle away
/ˈfɪdəl əˈweɪ/Động từ
- (Nội động) Chơi đàn một cách vu vơ.(intransitive) To play the fiddle idly.
- (thông tục) Lãng phí (thời gian)(transitive) To waste (time)There's nothing I like more than fiddling away Saturday night playing dominoes with myself.Không có gì tôi thích hơn việc tự mình chơi domino vào tối thứ bảy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fiddle away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish