daylength

Danh từ
  1. (sinh vật học) thời gian ban ngày; quang kỳ
    (biology) period of daylight; photoperiod
    Từ đồng nghĩa:dayphotoperiod
🎬 Nghe “daylength” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish