deadbeat

/ˈdɛdˌbiːt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "deadbeat". Phiên âm /ˈdɛdˌbiːt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "deadbeat" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “deadbeat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish