dearthful

Tính từ
  1. Liên quan đến tình trạng thiếu hoặc thiếu; cằn cỗi.
    Involving a dearth or lack; barren.
  2. (Scotland, lỗi thời) Đắt.
    (Scotland, obsolete) Expensive.
🎬 Nghe “dearthful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish