dearthful
Tính từ
- Liên quan đến tình trạng thiếu hoặc thiếu; cằn cỗi.Involving a dearth or lack; barren.
- (Scotland, lỗi thời) Đắt.(Scotland, obsolete) Expensive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dearthful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish