dearthy

/ˈdɜː.θi/
Tính từ
  1. Được đánh dấu bởi sự khan hiếm; thể hiện sự khan hiếm, khan hiếm hoặc thiếu hụt.
    Marked by dearth; exhibiting scarcity, paucity, or lack.
    Từ đồng nghĩa:lackingscarcewanting
🎬 Nghe “dearthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish