debond
Động từ
- Để loại bỏ chất liên kết như keo, hoặc thoát khỏi liên kết như vậyTo remove a bonding agent such as glue, or to free from such a bonding
- (luật pháp, Ấn Độ) Để dỡ bỏ một trái phiếu đã đăng(law, India) To lift a posted bond
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish