debond

Động từ
  1. Để loại bỏ chất liên kết như keo, hoặc thoát khỏi liên kết như vậy
    To remove a bonding agent such as glue, or to free from such a bonding
  2. (luật pháp, Ấn Độ) Để dỡ bỏ một trái phiếu đã đăng
    (law, India) To lift a posted bond
🎬 Nghe “debond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish