dec

/dɛk/
  • Tháng mười hai (December).
  • Viết tắt.
Tính từ
  1. (cricket) declared
    Từ đồng nghĩa:d
Danh từ
  1. (programming) Abbreviation of decrement.
  2. Abbreviation of declaration.
  3. Abbreviation of decoration.
Động từ
  1. (knitting) Abbreviation of decrease.
🎬 Nghe “dec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish