dec
/dɛk/- Tháng mười hai (December).
- Viết tắt.
Tính từ
- (cricket) tuyên bố(cricket) declaredTừ đồng nghĩa:d
Danh từ
- (lập trình) Viết tắt của giảm dần.(programming) Abbreviation of decrement.
- Viết tắt của tuyên bố.Abbreviation of declaration.
- Viết tắt của trang trí.Abbreviation of decoration.
Động từ
- (Đan) Viết tắt của giảm.(knitting) Abbreviation of decrease.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish