decedents

/dɪˈsiːdn̩t/
Danh từ
  1. số nhiều của người quá cố
    plural of decedent
🎬 Nghe “decedents” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish