decisively

/dɪˈsaɪsɪv/
phó từ
  • kiên định, dứt khoát
Trạng từ
  1. Một cách quyết đoán.
    In a decisive manner.
🎬 Nghe “decisively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish