declaim
/dɪˈkleɪm/động từ
- Bình, ngâm (thơ... ).
- Nói hùng hồn; diễn thuyết hùng hồn.
- Thoá mạ, lớn tiếng chửi bới.
Động từ
- Phản đối điều gì đó một cách ầm ĩ; chỉ trích trong lời nói.To object to something vociferously; to rail against in speech.
- Đọc thuộc lòng, ví dụ như thơ, theo cách sân khấu; nói để thể hiện sự hùng biện; nói một cách khoa trương, ồn ào hoặc kịch tính; bemouth; để thực hiện một bài phát biểu trống rỗng; luyện tập những lý lẽ sáo rỗng trong cuộc tranh luận; để chửi rủa.To recite, e.g., poetry, in a theatrical way; to speak for rhetorical display; to speak pompously, noisily, or theatrically; bemouth; to make an empty speech; to rehearse trite arguments in debate; to rant.
- Nói một cách khoa trương; để thực hiện một bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết trang trọng; cụ thể là đọc một bài phát biểu, một bài thơ, v.v., trước công chúng như một bài tập hùng biện; để luyện nói trước công chúng.To speak rhetorically; to make a formal speech or oration; specifically, to recite a speech, poem, etc., in public as a rhetorical exercise; to practice public speaking.The students declaim twice a week.Các sinh viên tuyên bố hai lần một tuần.
- (bị cấm) Từ chối, từ chối.(proscribed) To disclaim, disavow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “declaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish