declaim

/dɪˈkleɪm/
động từ
  • Bình, ngâm (thơ... ).
  • Nói hùng hồn; diễn thuyết hùng hồn.
  • Thoá mạ, lớn tiếng chửi bới.
Động từ
  1. Phản đối điều gì đó một cách ầm ĩ; chỉ trích trong lời nói.
    To object to something vociferously; to rail against in speech.
  2. Đọc thuộc lòng, ví dụ như thơ, theo cách sân khấu; nói để thể hiện sự hùng biện; nói một cách khoa trương, ồn ào hoặc kịch tính; bemouth; để thực hiện một bài phát biểu trống rỗng; luyện tập những lý lẽ sáo rỗng trong cuộc tranh luận; để chửi rủa.
    To recite, e.g., poetry, in a theatrical way; to speak for rhetorical display; to speak pompously, noisily, or theatrically; bemouth; to make an empty speech; to rehearse trite arguments in debate; to rant.
  3. Nói một cách khoa trương; để thực hiện một bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết trang trọng; cụ thể là đọc một bài phát biểu, một bài thơ, v.v., trước công chúng như một bài tập hùng biện; để luyện nói trước công chúng.
    To speak rhetorically; to make a formal speech or oration; specifically, to recite a speech, poem, etc., in public as a rhetorical exercise; to practice public speaking.
    The students declaim twice a week.
    Các sinh viên tuyên bố hai lần một tuần.
  4. (bị cấm) Từ chối, từ chối.
    (proscribed) To disclaim, disavow.
🎬 Nghe “declaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish