declaw

/diˈklɑː/
Động từ
  1. (thông tục, thú y) Phẫu thuật cắt bỏ móng vuốt của (động vật); để thực hiện phẫu thuật cắt bỏ móng.
    (transitive, veterinary medicine) To surgically remove the claws of (an animal); to perform onychectomy on.
  2. (nghĩa bóng) Làm cho vô hại; để loại bỏ quyền lực, thẩm quyền, hoặc lực lượng từ.
    (transitive, figuratively) To make harmless; to remove the power, authority, or force from.
    The acerbic comedy has been declawed by the demands of network TV.
    Bộ phim hài gay cấn đã bị giảm bớt do nhu cầu của mạng truyền hình.

Chưa có góp ý cho “declaw”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “declaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish