decomposition

/ˌdiːkəmˈpoʊz/
danh từ
  • , (hoá học) sự phân tích; sự phân ly, sự phân huỷ.
  • Sự thối rữa, sự làm mục rữa.
Danh từ
  1. Một quá trình sinh học trong đó vật liệu hữu cơ bị khử thành v.d. phân trộn.
    A biological process through which organic material is reduced to e.g. compost.
  2. Hành động tách một cái gì đó ra, ví dụ: để phân tích.
    The act of taking something apart, e.g. for analysis.
  3. Sự phân chia (ví dụ: ma trận, nguyên tử hoặc hợp chất) thành các phần cấu thành.
    The splitting (of e.g. a matrix, an atom, or a compound) into constituent parts.
🎬 Nghe “decomposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish