decompose
/ˌdiːkəmˈpoʊz/động từ
- ; (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ.
- Làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa.
- Phân tích (động cơ, từ trường).
- Thối rữa, mục rữa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decompose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish