deconsecrate

/(ˌ)dē-ˈkän(t)-sə-ˌkrāt/
động từ
  • Hoàn tục; đem dùng vào việc thế tục (nhà thờ, tài sản của nhà chung... ).
Động từ
  1. Để loại bỏ tình trạng thiêng liêng hoặc thiêng liêng của một nơi
    To remove the holy or sacred status of a place
    The ancient Romans deconsecrated city walls with a plow, undoing the rituals that first established their course.
    Người La Mã cổ đại đã phá hủy các bức tường thành bằng một cái cày, xóa bỏ các nghi lễ đầu tiên thiết lập nên con đường của họ.
    Từ đồng nghĩa:disconsecrateexaugurate
🎬 Nghe “deconsecrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish