decorative

/ˈdɛkrətɪv/
tính từ
  • Để trang hoàng.
  • Để trang trí, để làm cảnh.
Tính từ
  1. Dùng để trang trí
    That serves to decorate
Danh từ
  1. Một loại cây, ngói, v.v. dùng để trang trí.
    A plant, tile, etc. intended for use as decoration.
🎬 Nghe “decorative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish