decoration

/ˌdɛkəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự trang hoàng.
  • Trang sức.
  • Huy chương.
Danh từ
  1. Hành vi tô điểm, tô điểm, tôn vinh; trang trí.
    The act of adorning, embellishing, or honoring; ornamentation.
  2. Bất kỳ vật dụng nào tô điểm, làm phong phú hoặc làm đẹp; một cái gì đó được thêm vào bằng cách tô điểm hoặc trang trí
    Any item that adorns, enriches, or beautifies; something added by way of embellishment or ornamentation.
  3. Cụ thể, bất kỳ dấu hiệu danh dự nào được đeo trên người, như huy chương, thánh giá hoặc dải băng của tước hiệu hiệp sĩ, được trao tặng cho những người phục vụ trong chiến tranh, những thành tựu to lớn trong văn học, nghệ thuật, v.v.
    Specifically, any mark of honor to be worn upon the person, as a medal, cross, or ribbon of an order of knighthood, bestowed for services in war, great achievements in literature, art, etc.
  4. (hóa sinh, miễn dịch học) Việc sử dụng các loại đường lạ làm mồi nhử để đánh lạc hướng hệ thống miễn dịch của vật chủ
    (biochemistry, immunology) The use of exotic sugars as decoys to distract the immune system of a host
🎬 Nghe “decoration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish