decretory
/ˈde-krə-ˌtȯr-ē/tính từ
- Sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ.
Tính từ
- (hiếm hoặc lỗi thời) Liên quan đến một nghị định có thẩm quyền hoặc phán quyết cuối cùng.(rare or obsolete) Pertaining to an authoritative decree or final judgement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decretory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish