decreed

/dɪˈkrid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của decree
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghị định
    simple past and past participle of decree
🎬 Nghe “decreed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish