decrement
/ˈde-krə-mənt/danh từ
- Sự giảm bớt, sự giảm sút.
- Sự làm lặng, sự cản lại.
- Lượng giảm.
Danh từ
- (đếm được) Một lượng nhỏ bị lấy đi hoặc bị thất lạc; một trong một loạt các phép trừ thông thường(countable) A small quantity removed or lost; one of a series of regular subtractions.
- (không đếm được) Bản thân phép trừ; giảm bớt.(uncountable) The subtraction itself; decrease.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để giảm một giá trị đi một đơn vị đại lượng cơ bản.(transitive) To decrease a value by a basic quantity unit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decrement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish