decree
/dɪˈkriː/động từ
- Ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ.
Danh từ
- Một sắc lệnh hoặc luật.An edict or law.Từ đồng nghĩa:edict
- (luật) Quyết định tư pháp trong một vụ kiện tụng do tòa án công bằng đưa ra.(law) The judicial decision in a litigated cause rendered by a court of equity.
- (luật) Việc xác định nguyên nhân tại tòa án đô đốc hoặc tòa án chứng thực di chúc.(law) The determination of a cause in a court of admiralty or court of probate.
- (tôn giáo) Sự định trước của Chúa; một hành động quan phòng.(religion) A predetermination made by God; an act of providence.
Động từ
- Ra lệnh bằng sắc lệnh.To command by a decree.A court decrees a restoration of property.Tòa án ra quyết định khôi phục tài sản.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish