decree

/dɪˈkriː/
động từ
  • Ra sắc lệnh, ra chiếu chỉ.
Danh từ
  1. Một sắc lệnh hoặc luật.
    An edict or law.
    Từ đồng nghĩa:edict
  2. (luật) Quyết định tư pháp trong một vụ kiện tụng do tòa án công bằng đưa ra.
    (law) The judicial decision in a litigated cause rendered by a court of equity.
  3. (luật) Việc xác định nguyên nhân tại tòa án đô đốc hoặc tòa án chứng thực di chúc.
    (law) The determination of a cause in a court of admiralty or court of probate.
  4. (tôn giáo) Sự định trước của Chúa; một hành động quan phòng.
    (religion) A predetermination made by God; an act of providence.
Động từ
  1. Ra lệnh bằng sắc lệnh.
    To command by a decree.
    A court decrees a restoration of property.
    Tòa án ra quyết định khôi phục tài sản.
    Từ đồng nghĩa:enactordain
🎬 Nghe “decree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish