decry
/dɪˈkraɪ/động từ
- Làm giảm giá trị.
- Chê bai, nói xấu, dèm pha; công khai chỉ trích (ai).
Động từ
- (thông tục) Tố cáo là có hại.(transitive) To denounce as harmful.
- (Động) Đổ lỗi cho bệnh tật.(transitive) To blame for ills.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish